清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/1475 | 046CB138912 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB138911 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/1475 | 046CB20236618 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB20236565 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB20236637 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB20236766 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB20236879 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB20236937 | Sẵn có |
| I287.7/1475 | 046CB20236688 | 已借出 |
| I287.7/1475 | 046CB20236776 | Sẵn có |