清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/801 | 046CB121467 | Sẵn có |
| I287.7/801 | 046CB121465 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/539:1 | 3332763 | Sẵn có |
| I287.7/801 | 046CB391214 | 已借出 |
少儿图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/801 | 046CB391967 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/801 | 046CB121467 | Sẵn có |
| I287.7/801 | 046CB121465 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/539:1 | 3332763 | Sẵn có |
| I287.7/801 | 046CB391214 | 已借出 |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/801 | 046CB391967 | Sẵn có |