清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J825.63/3 | 046CB121799 | Sẵn có |
| J825.63/3 | 046CB121798 | Sẵn có |
人民广场分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J825.63/3 | 046CB20250634 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J825.63/403 | 31345926 | Sẵn có |
| J825.63/403 | 31345925 | 已借出 |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J825.63/3 | 046CB121799 | Sẵn có |
| J825.63/3 | 046CB121798 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J825.63/3 | 046CB20250634 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J825.63/403 | 31345926 | Sẵn có |
| J825.63/403 | 31345925 | 已借出 |