清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TS976.3-49/4 | 046CB122118 | Sẵn có |
| TS976.3-49/4 | 046CB121004 | Sẵn có |
| TS976.3-49/4 | 046CB121002 | Sẵn có |
| TS976.3-49/4 | 046CB122113 | Sẵn có |
| TS976.3-49/4 | 046CB122111 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TS976.3/167 | 30023928 | Sẵn có |
| TS976.3/167 | 30023929 | Sẵn có |
| TS976.3/167 | 30561849 | Sẵn có |
| TS976.3/167 | 30561847 | Sẵn có |
| TS976.3/167 | 30561845 | Sẵn có |