清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J228.2/869 | 046CB125979 | Sẵn có |
| J228.2/869 | 046CB125933 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J228.2/555 | 046CB009509 | Sẵn có |
官塘文化站分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J228.2/555 | 046CB009510 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| J228.2/752 | 046CB095130 | Sẵn có |