清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| H136.3-49/42 | 046CB137568 | Sẵn có |
| H136.3-49/42 | 046CB137565 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| H136.3-49/42 | 046CB113268 | Sẵn có |
| H136.3-49/42 | 046CB113269 | Sẵn có |
| H136.3-49/42 | 046CB113270 | Sẵn có |
| H136.3-49/42 | 046CB113267 | Sẵn có |