清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K835.615.6/7 | 046CB136140 | Sẵn có |
| K835.615.6/7 | 046CB136147 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K835.615/38 | 046CB111718 | Sẵn có |
| K835.615/38 | 046CB111720 | Sẵn có |
| K835.615/38 | 046CB111755 | Sẵn có |
| K835.615/38 | 046CB111719 | Sẵn có |