清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Z228/236 | 046CB121320 | Sẵn có |
| Z228/236 | 046CB121315 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Z228/236 | 046CB110953 | Sẵn có |
| Z228/236 | 046CB113054 | Sẵn có |
| Z228/236 | 046CB113055 | Sẵn có |
| Z228/236 | 046CB113052 | Sẵn có |
| Z228/236 | 046CB113053 | Sẵn có |