省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q915.864-49/163 | 31319744 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q915.864/62 | 046CB098834 | Sẵn có |
| Q915.864/62 | 046CB098833 | Sẵn có |
| Q915.864/62 | 046CB098835 | Sẵn có |
| Q915.864/62 | 046CB098836 | Sẵn có |
| Q915.864/62 | 046CB098837 | Sẵn có |