清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K825.2/130 | 046CB121634 | Sẵn có |
| K825.2/130 | 046CB121632 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K825.2/130 | 046CB360462 | 已借出 |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K825.2/130 | 046CB097440 | Sẵn có |
| K825.2/130 | 046CB097439 | Sẵn có |
| K825.2/130 | 046CB097441 | Sẵn có |
| K825.2/130 | 046CB097438 | Sẵn có |