中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I532.88/98 | 31068379 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I532.88/98 | 31068377 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I532.88/31 | 046CB095107 | Sẵn có |
| I532.88/31 | 046CB095106 | Sẵn có |
| I532.88/31 | 046CB095108 | Sẵn có |
| I532.88/31 | 046CB095564 | Sẵn có |
| I532.88/31 | 046CB095105 | Sẵn có |