清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K825.6-49/9 | 046CB133888 | Sẵn có |
| K825.6-49/9 | 046CB133907 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K825.6-49/9 | 046CB092858 | Sẵn có |
| K825.6-49/9 | 046CB092856 | Sẵn có |
| K825.6-49/9 | 046CB092857 | Sẵn có |
| K825.6-49/9 | 046CB092859 | Sẵn có |