少儿图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/25 | 046CB20243637 | Sẵn có |
| I313.84/25 | 046CB20243628 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/159=3 | 32662631 | Sẵn có |
| I313.84/159=3 | 32662629 | Sẵn có |
| I313.84/159=3 | 32713469 | Sẵn có |
| I313.84/159=3 | 30686454 | Sẵn có |
| I313.84/159=3 | 32696807 | Sẵn có |
| I313.84/159=3 | 32662630 | Sẵn có |
| I313.84/159=3 | 32713464 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/25 | 046CB092408 | Sẵn có |