清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1494 | 046CB139105 | Sẵn có |
| I287.8/1494 | 046CB139168 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1494 | 046CB093887 | Sẵn có |
| I287.8/1494 | 046CB093888 | Sẵn có |
| I287.8/1494 | 046CB090757 | Sẵn có |
| I287.8/1494 | 046CB093886 | Sẵn có |
| I287.8/1494 | 046CB093885 | Sẵn có |