清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1497 | 046CB149855 | Sẵn có |
| I287.8/1497 | 046CB139098 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1497 | 046CB091554 | Sẵn có |
| I287.8/1497 | 046CB091562 | Sẵn có |
| I287.8/1497 | 046CB091556 | Sẵn có |
| I287.8/1497 | 046CB091561 | Sẵn có |
| I287.8/1497 | 046CB090771 | Sẵn có |