清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1417 | 046CB139024 | Sẵn có |
| I287.8/1417 | 046CB139026 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1417 | 046CB090625 | Sẵn có |
| I287.8/1417 | 046CB090624 | Sẵn có |
| I287.8/1417 | 046CB090623 | Sẵn có |
| I287.8/1417 | 046CB090626 | Sẵn có |
| I287.8/1417 | 046CB090311 | Sẵn có |