清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1464 | 046CB149833 | Sẵn có |
| I287.8/1464 | 046CB149859 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1464 | 046CB090692 | Sẵn có |
| I287.8/1464 | 046CB090759 | Sẵn có |
| I287.8/1464 | 046CB090689 | Sẵn có |
| I287.8/1464 | 046CB090691 | Sẵn có |
| I287.8/1464 | 046CB090690 | Sẵn có |