清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1465 | 046CB149924 | Sẵn có |
| I287.8/1465 | 046CB149919 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1465 | 046CB090807 | Sẵn có |
| I287.8/1465 | 046CB090580 | Sẵn có |
| I287.8/1465 | 046CB090582 | Sẵn có |
| I287.8/1465 | 046CB090581 | Sẵn có |
| I287.8/1465 | 046CB090583 | Sẵn có |