清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1446 | 046CB149860 | Sẵn có |
| I287.8/1446 | 046CB149857 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/1446 | 046CB090577 | Sẵn có |
| I287.8/1446 | 046CB090618 | Sẵn có |
| I287.8/1446 | 046CB090754 | Sẵn có |
| I287.8/1446 | 046CB090617 | Sẵn có |
| I287.8/1446 | 046CB090607 | Sẵn có |