清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q95-49/387 | 046CB120456 | Sẵn có |
| Q95-49/387 | 046CB120455 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q95-49/586 | 31011440 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q95-49/216 | 046CB034624 | Sẵn có |
| Q95-49/216 | 046CB034623 | Sẵn có |