清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K833.135.78/1 | 046CB135452 | Sẵn có |
| K833.135.78/1 | 046CB135450 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K833.135.78/4 | 30024647 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K833.135/6 | 046CB096855 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K833.135.78/1 | 046CB135452 | Sẵn có |
| K833.135.78/1 | 046CB135450 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K833.135.78/4 | 30024647 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K833.135/6 | 046CB096855 | Sẵn có |