省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.7/1099 | 30031548 | Sẵn có |
| I287.7/1099 | 30317560 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/26 | 046CB027107 | 已剔除 |
| I287.8/26 | 046CB010486 | 已剔除 |
| I287.8/26 | 046CB026988 | 已剔除 |
| I287.8/26 | 046CB010485 | Sẵn có |
少儿图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I287.8/912 | 046CB072587 | Sẵn có |