外国语学校
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| P7-49/1 | 028TF011999 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| P7-49/348=2 | 2675527 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| P7-49/79 | 046CB007208 | Sẵn có |
| P7-49/64 | 046CB244224 | Sẵn có |
| P7-49/64 | 046CB244223 | Sẵn có |
| P7-49/79 | 046CB007209 | Sẵn có |