省图图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TP3-49/862 | 3429140 | Sẵn có |
| TP3-49/862 | 3271642 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TP3-49/862-1 | 4902809 | Sẵn có |
| TP3-49/13 | 046CB244775 | Sẵn có |
| TP3-49/862 | 3376897 | Sẵn có |
维达力分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TP3-49/13 | 046CB244776 | Sẵn có |