省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/761 | 30026221 | Sẵn có |
| TN91-49/761 | 30026222 | Sẵn có |
| TN91-49/761 | 30026223 | Sẵn có |
人民广场分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/7 | 046CB244961 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/7 | 046CB244962 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/761 | 30026221 | Sẵn có |
| TN91-49/761 | 30026222 | Sẵn có |
| TN91-49/761 | 30026223 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/7 | 046CB244961 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/7 | 046CB244962 | Sẵn có |