省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/758 | 30023074 | Sẵn có |
| TN91-49/758 | 30023073 | Sẵn có |
| TN91-49/758 | 30023075 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/6 | 046CB244601 | Sẵn có |
蒲纺工业园分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/6 | 046CB244602 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/758 | 30023074 | Sẵn có |
| TN91-49/758 | 30023073 | Sẵn có |
| TN91-49/758 | 30023075 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/6 | 046CB244601 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TN91-49/6 | 046CB244602 | Sẵn có |