省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/199 | 3580695 | Sẵn có |
| I313.84/199 | 30114979 | Sẵn có |
少儿图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/7 | 046CB047318 | Sẵn có |
| I313.84/7 | 046CB047317 | 已借出 |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/29 | 046CB095376 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/199 | 3580695 | Sẵn có |
| I313.84/199 | 30114979 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/7 | 046CB047318 | Sẵn có |
| I313.84/7 | 046CB047317 | 已借出 |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/29 | 046CB095376 | Sẵn có |