省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TK01-49/167 | 31068100 | Sẵn có |
| TK01-49/167 | 31068099 | Sẵn có |
华师大附赤分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TK01-49/61 | 046CB111582 | Sẵn có |
| TK01-49/61 | 046CB111580 | Sẵn có |
| TK01-49/61 | 046CB111581 | Sẵn có |
| TK01-49/61 | 046CB111579 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| TK01-49/21 | 046CB225738 | Sẵn có |
| TK01-49/21 | 046CB225737 | Sẵn có |