清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| S759.991-49/2 | 046CB121308 | Sẵn có |
| S759.991-49/2 | 046CB121307 | Sẵn có |
蒲纺工业园分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| S759.991/2 | 046CB221075 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| S759.991/2 | 046CB221076 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| S759.991-49/2 | 046CB121308 | Sẵn có |
| S759.991-49/2 | 046CB121307 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| S759.991/2 | 046CB221075 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| S759.991/2 | 046CB221076 | Sẵn có |