清泉学校分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| P941.78-49/6 | 046CB125316 | Sẵn có |
| P941.78-49/6 | 046CB125315 | Sẵn có |
省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| P941.78/253 | 4071789 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K918.43/2 | 046CB221078 | Sẵn có |
| K918.43/2 | 046CB221077 | Sẵn có |