省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q81-49/16=2 | 30027485 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q81-49/1 | 046CB027899 | 已借出 |
| Q81-49/1 | 046CB027900 | Sẵn có |
| Q81-49/1 | 046CB217908 | Sẵn có |
蒲纺工业园分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q81-49/1 | 046CB217907 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q81-49/16=2 | 30027485 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q81-49/1 | 046CB027899 | 已借出 |
| Q81-49/1 | 046CB027900 | Sẵn có |
| Q81-49/1 | 046CB217908 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| Q81-49/1 | 046CB217907 | Sẵn có |