维达力分馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| G613.3/706 | 046CB066981 | Sẵn có |
| G613.3/706 | 046CB066979 | Sẵn có |
少儿图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| G613.3/706 | 046CB066980 | 已借出 |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I18/222 | 046CB204248 | Sẵn có |
| I18/222 | 046CB204247 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| G613.3/706 | 046CB066981 | Sẵn có |
| G613.3/706 | 046CB066979 | Sẵn có |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| G613.3/706 | 046CB066980 | 已借出 |
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I18/222 | 046CB204248 | Sẵn có |
| I18/222 | 046CB204247 | Sẵn có |