省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| H125.4/606=2 | 4080486 | Sẵn có |
| H125.4/606=2 | 4080488 | Sẵn có |
| H125.4/606=2 | 4080487 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| K811-49/43 | 046CB224923 | Sẵn có |
| H125.4/283 | 046CB037532 | Sẵn có |
| H125.4/285 | 046CB037535 | Sẵn có |
| H125.4/283 | 046CB037531 | Sẵn có |
| H125.4/285 | 046CB037536 | Sẵn có |