省图书馆
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/501-1 | 3384563 | Sẵn có |
| I313.84/501-1 | 30211001 | Sẵn có |
少儿图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.84/10 | 046CB050198 | Sẵn có |
| I313.84/10 | 046CB050196 | Sẵn có |
中文图书
| Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái |
|---|---|---|
| I313.65/7 | 046CB241254 | Sẵn có |
| I313.65/7 | 046CB241253 | Sẵn có |